Cách phát âm unbroken

Thêm thể loại cho unbroken

unbroken phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm unbroken Phát âm của joan1 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unbroken trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của unbroken

    • marked by continuous or uninterrupted extension in space or time or sequence
    • (of farmland) not plowed
    • (especially of promises or contracts) not violated or disregarded

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica