Cách phát âm whole

trong:
whole phát âm trong Tiếng Anh [en]
    American
  • phát âm whole Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm whole Phát âm của helenhiccup (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm whole Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm whole Phát âm của AlexieltheGREAT (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm whole Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm whole Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm whole Phát âm của Scrybler (Nam từ Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm whole Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm whole Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whole trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • whole ví dụ trong câu

    • No point hiding now; the whole world knows what you did.

      phát âm No point hiding now; the whole world knows what you did. Phát âm của niceguydave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • The hotel balcony provides a fantastic view of the whole city

      phát âm The hotel balcony provides a fantastic view of the whole city Phát âm của phamlen (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của whole

    • all of something including all its component elements or parts
    • an assemblage of parts that is regarded as a single entity
    • including all components without exception; being one unit or constituting the full amount or extent or duration; complete
  • Từ đồng nghĩa với whole

    • phát âm entire entire [en]
    • phát âm complete complete [en]
    • phát âm Total Total [en]
    • phát âm all all [en]
    • phát âm full full [en]
    • phát âm intact intact [en]
    • phát âm undiminished undiminished [en]
    • phát âm undivided undivided [en]
    • phát âm sum sum [en]
    • totality (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry