Cách phát âm complete

Filter language and accent
filter
complete phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəmˈpliːt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm complete
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm complete
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm complete
    Phát âm của TomCatMD (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TomCatMD

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm complete
    Phát âm của Diebuechse (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Diebuechse

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm complete
    Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  griffeblanche

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm complete
    Phát âm của mikebill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mikebill

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm complete
    Phát âm của EKS1673 (Nam từ Philippines) Nam từ Philippines
    Phát âm của  EKS1673

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm complete trong Tiếng Anh

Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của complete

    • come or bring to a finish or an end
    • bring to a whole, with all the necessary parts or elements
    • complete or carry out
  • Từ đồng nghĩa với complete

complete phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm complete
    Phát âm của guapetin (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  guapetin

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm complete trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của complete

    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo completar: complete tu
    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Negativo do verbo completar: não complete tu
    • 1ª pessoa do singular do Presente do Conjuntivo do verbo completar: que eu complete
  • Từ đồng nghĩa với complete

    • phát âm acaba
      acaba [pt]
    • phát âm acabe
      acabe [pt]
    • phát âm conclui
      conclui [pt]
    • phát âm finalize
      finalize [pt]
    • acabemos
    • acabes
    • conclua
    • concluamos
    • concluas
    • finaliza
complete phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm complete
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm complete trong Tiếng Khoa học quốc tế

complete phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm complete
    Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Aldedogn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm complete trong Tiếng Lombardi

complete phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm complete
    Phát âm của GrahamNaa (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  GrahamNaa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm complete trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou