Cách phát âm acaba

trong:
acaba phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm acaba Phát âm của Heybeliada (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm acaba Phát âm của ddilsatb (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm acaba Phát âm của Su1912 (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm acaba Phát âm của isimsiz (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acaba trong Tiếng Thổ

Cụm từ
  • acaba ví dụ trong câu

    • Metro nerede acaba?

      phát âm Metro nerede acaba? Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

acaba phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm acaba Phát âm của alina (Nữ từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acaba trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • acaba ví dụ trong câu

    • En español la frase casi siempre es larga y acaba en cola de pescado. (Josep Pla)

      phát âm En español la frase casi siempre es larga y acaba en cola de pescado. (Josep Pla) Phát âm của (Từ )
    • Bien está lo que bien acaba.

      phát âm Bien está lo que bien acaba. Phát âm của (Từ )
    • Se empiezan las cosas y se acaba. No vale todo. No siempre se puede volver a empezar. No todo lo que se rompe se puede arreglar. (Belén Gopegui, Deseo de ser punk)

      phát âm Se empiezan las cosas y se acaba. No vale todo. No siempre se puede volver a empezar. No todo lo que se rompe se puede arreglar. (Belén Gopegui, Deseo de ser punk) Phát âm của (Từ )
acaba phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
acaba
    Âm giọng Brazil
  • phát âm acaba Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acaba trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • acaba ví dụ trong câu

    • Bem está o que bem acaba.

      phát âm Bem está o que bem acaba. Phát âm của (Từ )
    • Tudo está bem quando acaba bem.

      phát âm Tudo está bem quando acaba bem. Phát âm của (Từ )
acaba phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm acaba Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acaba trong Tiếng Đức

acaba phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm acaba Phát âm của borcayven (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acaba trong Tiếng Asturias

acaba phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm acaba Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acaba trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: Orhan PamukBeyoğlubilgegüzeltarikat