Cách phát âm execute

trong:
Filter language and accent
filter
execute phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈeksɪkjuːt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm execute
    Phát âm của buccfan113 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  buccfan113

    User information

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm execute
    Phát âm của perimosocordiae (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  perimosocordiae

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm execute
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm execute
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của execute

    • kill as a means of socially sanctioned punishment
    • murder in a planned fashion
    • put in effect
  • Từ đồng nghĩa với execute

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm execute trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ execute?
execute đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ execute execute   [en - uk]
  • Ghi âm từ execute execute   [en - usa]
  • Ghi âm từ execute execute   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature