Cách phát âm hang

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • hang ví dụ trong câu

    • Hang on a second

      phát âm Hang on a second Phát âm của LaparaLaela (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Hang on a minute

      phát âm Hang on a minute Phát âm của razneen (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Once you get to the traffic light, hang a right and there is our showroom

      phát âm Once you get to the traffic light, hang a right and there is our showroom Phát âm của jeremiahdavid (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Once you get to the traffic light, hang a right and there is our showroom

      phát âm Once you get to the traffic light, hang a right and there is our showroom Phát âm của beanfoot (Nữ từ Canada)
  • Định nghĩa của hang

    • a special way of doing something
    • the way a garment hangs
    • a gymnastic exercise performed on the rings or horizontal bar or parallel bars when the gymnast's weight is supported by the arms
  • Từ đồng nghĩa với hang

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

hang phát âm trong Tiếng Đức [de]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hang trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với hang

hang đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hang hang [en] Bạn có biết cách phát âm từ hang?

Từ ngẫu nhiên: FloridadudeAprilshitcomputer