Cách phát âm Abfall

Thêm thể loại cho Abfall

Abfall phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈapˌfal
  • phát âm Abfall Phát âm của friedrich (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Abfall Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Abfall Phát âm của frikoe (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Abfall trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Abfall ví dụ trong câu

    • Bring der Abfall raus!

      phát âm Bring der Abfall raus! Phát âm của idL27 (Nữ từ Áo)
    • der Abfall

      phát âm der Abfall Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: HähnchenLampeseidIrlandApfel