Cách phát âm Halde

Filter language and accent
filter
Halde phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhaldə
  • phát âm Halde
    Phát âm của BenB (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  BenB

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Halde ví dụ trong câu

    • In der Halde

      phát âm In der Halde
      Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
    • Zur Halde

      phát âm Zur Halde
      Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Halde trong Tiếng Đức

Halde phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm Halde
    Phát âm của Ekin (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  Ekin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Halde ví dụ trong câu

    • aksi halde

      phát âm aksi halde
      Phát âm của TheNebula (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Halde trong Tiếng Thổ

Halde phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm Halde
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Halde trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: richtigSchwiegermutterKaffeeKatzeSonntag