Cách phát âm float

trong:
Filter language and accent
filter
float phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fləʊt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm float
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    16 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm float
    Phát âm của aphill17 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aphill17

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm float
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của float

    • the time interval between the deposit of a check in a bank and its payment
    • the number of shares outstanding and available for trading by the public
    • a drink with ice cream floating in it
  • Từ đồng nghĩa với float

    • phát âm Bob
      Bob [en]
    • phát âm drift
      drift [en]
    • phát âm hover
      hover [en]
    • phát âm swim
      swim [en]
    • phát âm levitate
      levitate [en]
    • phát âm waft
      waft [en]
    • phát âm buoy
      buoy [en]
    • phát âm Cork
      Cork [en]
    • phát âm platform
      platform [en]
    • phát âm glide
      glide [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm float trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ float?
float đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ float float   [en - uk]
  • Ghi âm từ float float   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion