Cách phát âm waft

Filter language and accent
filter
waft phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  wɒft
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm waft
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm waft
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm waft
    Phát âm của Allygator360 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Allygator360

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm waft
    Phát âm của antspants (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  antspants

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của waft

    • a long flag; often tapering
    • be driven or carried along, as by the air
    • blow gently
  • Từ đồng nghĩa với waft

    • phát âm sail
      sail [en]
    • phát âm plane
      plane [en]
    • phát âm float
      float [en]
    • phát âm soar
      soar [en]
    • phát âm drift
      drift [en]
    • phát âm skim
      skim [en]
    • phát âm slide
      slide [en]
    • phát âm Bob
      Bob [en]
    • phát âm hover
      hover [en]
    • phát âm swim
      swim [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm waft trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ waft?
waft đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ waft waft   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather