Cách phát âm slide

trong:
Filter language and accent
filter
slide phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  slaɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm slide
    Phát âm của Yorkshire (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Yorkshire

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm slide
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm slide
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của slide

    • a small flat rectangular piece of glass on which specimens can be mounted for microscopic study
    • (geology) the descent of a large mass of earth or rocks or snow etc.
    • (music) rapid sliding up or down the musical scale
  • Từ đồng nghĩa với slide

    • phát âm shove
      shove [en]
    • phát âm thrust
      thrust [en]
    • phát âm push
      push [en]
    • phát âm propel
      propel [en]
    • phát âm ram
      ram [en]
    • phát âm impel
      impel [en]
    • phát âm urge
      urge [en]
    • phát âm launch
      launch [en]
    • phát âm glide
      glide [en]
    • phát âm slip
      slip [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm slide trong Tiếng Anh

slide phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm slide
    Phát âm của AntonioD1 (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  AntonioD1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm slide trong Tiếng Bồ Đào Nha

slide phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm slide
    Phát âm của ben200 (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  ben200

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm slide trong Tiếng Đan Mạch

slide phát âm trong Tiếng Tây Frisia [fy]
  • phát âm slide
    Phát âm của Famke (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Famke

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm slide trong Tiếng Tây Frisia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh