Cách phát âm urge

trong:
Filter language and accent
filter
urge phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɜːdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm urge
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm urge
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm urge
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của urge

    • an instinctive motive
    • a strong restless desire
    • force or impel in an indicated direction
  • Từ đồng nghĩa với urge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm urge trong Tiếng Anh

urge phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm urge
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm urge trong Tiếng Pháp

urge phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm urge
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm urge
    Phát âm của Ciapino (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Ciapino

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm urge trong Tiếng Ý

urge phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  urge
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm urge
    Phát âm của alexandrecosta (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  alexandrecosta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của urge

    • 3ª pessoa do singular do Presente do Indicativo do verbo urgir: ele urge
    • ser necessário sem demora;
    • ser urgente;
  • Từ đồng nghĩa với urge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm urge trong Tiếng Bồ Đào Nha

urge phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm urge
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm urge trong Quốc tế ngữ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ urge?
urge đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ urge urge   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl