Cách phát âm entreat

trong:
Filter language and accent
filter
entreat phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈtriːt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm entreat
    Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christineglobal

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của entreat

    • ask for or request earnestly
  • Từ đồng nghĩa với entreat

    • phát âm appeal
      appeal [en]
    • phát âm request
      request [en]
    • phát âm beg
      beg [en]
    • phát âm desire
      desire [en]
    • phát âm ask
      ask [en]
    • phát âm pray
      pray [en]
    • phát âm challenge
      challenge [en]
    • seek (formal)
    • beseech (formal)
    • appeal for

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entreat trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ entreat?
entreat đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ entreat entreat   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter