Cách phát âm challenge

Filter language and accent
filter
challenge phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃæləndʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm challenge
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm challenge
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm challenge
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm challenge
    Phát âm của nique1325 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nique1325

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm challenge
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của challenge

    • a demanding or stimulating situation
    • a call to engage in a contest or fight
    • questioning a statement and demanding an explanation
  • Từ đồng nghĩa với challenge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm challenge trong Tiếng Anh

challenge phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm challenge
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm challenge
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • challenge ví dụ trong câu

    • un challenge

      phát âm un challenge
      Phát âm của Korv (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của challenge

    • épreuve, compétition
    • récompense d'une épreuve sportive
    • par extension et par anglicisme défi, épreuve
  • Từ đồng nghĩa với challenge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm challenge trong Tiếng Pháp

challenge phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm challenge
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm challenge trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ challenge?
challenge đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ challenge challenge   [en - usa]
  • Ghi âm từ challenge challenge   [fr]
  • Ghi âm từ challenge challenge   [sr]
  • Ghi âm từ challenge challenge   [cnr]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter