Cách phát âm challenge

challenge phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtʃæləndʒ
  • phát âm challenge Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm challenge Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm challenge Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm challenge Phát âm của nique1325 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm challenge Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm challenge trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • challenge ví dụ trong câu

    • They overcame that challenge without batting an eyelid

      phát âm They overcame that challenge without batting an eyelid Phát âm của Jucxjo (Nam từ Hoa Kỳ)
    • We need to face the challenge that working for a new boss entails.

      phát âm We need to face the challenge that working for a new boss entails. Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của challenge

    • a demanding or stimulating situation
    • a call to engage in a contest or fight
    • questioning a statement and demanding an explanation
  • Từ đồng nghĩa với challenge

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

challenge phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm challenge Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm challenge Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm challenge trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • challenge ví dụ trong câu

    • un challenge

      phát âm un challenge Phát âm của Korv (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của challenge

    • épreuve, compétition
    • récompense d'une épreuve sportive
    • par extension et par anglicisme défi, épreuve
  • Từ đồng nghĩa với challenge

challenge phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm challenge Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm challenge trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough