Cách phát âm provocation

Filter language and accent
filter
provocation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pʁɔ.vɔ.ka.sjɔ̃
  • phát âm provocation
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của provocation

    • incitation, excitation, défi
    • propos, actes provocants, qui cherchent à susciter des réactions, des sentiments violents
  • Từ đồng nghĩa với provocation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm provocation trong Tiếng Pháp

provocation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌprɒvəˈkeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm provocation
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của provocation

    • unfriendly behavior that causes anger or resentment
    • something that incites or provokes; a means of arousing or stirring to action
    • needed encouragement
  • Từ đồng nghĩa với provocation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm provocation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: BruxellesvoitureYves Saint LaurentmignonParis