Cách phát âm aggravation

trong:
Filter language and accent
filter
aggravation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌæɡrəˈveɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm aggravation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aggravation
    Phát âm của jaspr (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jaspr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm aggravation
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aggravation

    • an exasperated feeling of annoyance
    • unfriendly behavior that causes anger or resentment
    • action that makes a problem or a disease (or its symptoms) worse
  • Từ đồng nghĩa với aggravation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aggravation trong Tiếng Anh

aggravation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.ɡʁa.va.sjɔ̃
  • phát âm aggravation
    Phát âm của Pluiehivernale (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Pluiehivernale

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aggravation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather