Cách phát âm pique

trong:
Filter language and accent
filter
pique phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  piːk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pique
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pique
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pique
    Phát âm của mnmberkly (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mnmberkly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pique
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pique
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pique

    • tightly woven fabric with raised cords
    • a sudden outburst of anger
    • cause to feel resentment or indignation
  • Từ đồng nghĩa với pique

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pique trong Tiếng Anh

pique phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm pique
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pique

    • arme ancienne constituée d'un fer plat et pointu planté sur un long manche
    • couleur noire du jeu de cartes dont la figure ressemble à ce fer
    • parole blessante
  • Từ đồng nghĩa với pique

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pique trong Tiếng Pháp

pique phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpi.ke
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm pique
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pique trong Tiếng Tây Ban Nha

pique phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm pique
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pique

    • Hasta ou lança antiquada cuja extremidade apresenta o formato de um bico afiado;
    • (a pique) De modo vertical ou verticalmente;
    • (ir a pique) Ir ao fundo ou afundar-se; submergir-se;
  • Từ đồng nghĩa với pique

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pique trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel