Cách phát âm goad

Filter language and accent
filter
goad phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡəʊd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm goad
    Phát âm của olbill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  olbill

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm goad
    Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Atalina

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của goad

    • a pointed instrument that is used to prod into a state of motion
    • a verbalization that encourages you to attempt something
    • give heart or courage to
  • Từ đồng nghĩa với goad

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm goad trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ goad?
goad đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ goad goad   [en - uk]
  • Ghi âm từ goad goad   [es - es]
  • Ghi âm từ goad goad   [es - latam]
  • Ghi âm từ goad goad   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave