Cách phát âm instigate

trong:
Filter language and accent
filter
instigate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪnstɪɡeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm instigate
    Phát âm của biochemistrygeek (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  biochemistrygeek

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của instigate

    • provoke or stir up
    • serve as the inciting cause of
  • Từ đồng nghĩa với instigate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm instigate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ instigate?
instigate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ instigate instigate   [en]
  • Ghi âm từ instigate instigate   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave