Cách phát âm activate

Filter language and accent
filter
activate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæktɪveɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm activate
    Phát âm của Echilon (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Echilon

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm activate
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm activate
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm activate
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm activate
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của activate

    • put in motion or move to act
    • make active or more active
    • make more adsorptive
  • Từ đồng nghĩa với activate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm activate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ activate?
activate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ activate activate   [en - uk]
  • Ghi âm từ activate activate   [es - es]
  • Ghi âm từ activate activate   [es - latam]
  • Ghi âm từ activate activate   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany