Cách phát âm animate

trong:
animate phát âm trong Tiếng Anh [en]
v: 'animeɪt; adj: ˈanɪmət
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm animate Phát âm của Istger (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm animate Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm animate Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm animate trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của animate

    • heighten or intensify
    • give lifelike qualities to
    • make lively
  • Từ đồng nghĩa với animate

    • phát âm vital vital [en]
    • phát âm living living [en]
    • phát âm breathing breathing [en]
    • phát âm invigorate invigorate [en]
    • phát âm buoy buoy [en]
    • phát âm exhilarate exhilarate [en]
    • phát âm elevate elevate [en]
    • phát âm rouse rouse [en]
    • stimulate (formal)
    • arouse (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

animate phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm animate Phát âm của Rosicip (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm animate trong Tiếng Ý

animate phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
a.niˈma.te
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm animate Phát âm của urso170 (Nam từ Costa Rica)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm animate trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand