Cách phát âm rouse

Filter language and accent
filter
rouse phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  raʊz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rouse
    Phát âm của orgullomoore (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  orgullomoore

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rouse
    Phát âm của rubiks (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rubiks

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rouse

    • become active
    • force or drive out
    • cause to be agitated, excited, or roused
  • Từ đồng nghĩa với rouse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rouse trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril