Cách phát âm excite

trong:
Filter language and accent
filter
excite phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɛkˈsaɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm excite
    Phát âm của scotland0208 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  scotland0208

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm excite
    Phát âm của Jenz114 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jenz114

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm excite
    Phát âm của tarheelman (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tarheelman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm excite
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của excite

    • arouse or elicit a feeling
    • act as a stimulant
    • stir feelings in
  • Từ đồng nghĩa với excite

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excite trong Tiếng Anh

excite phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm excite
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của excite

    • quiestexcité,quiesténervé
    • quiasubiuneexcitationélectrique,parexemple
    • lapersonnequiestexcitée,quiestdansunétatd'excitation
  • Từ đồng nghĩa với excite

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excite trong Tiếng Pháp

excite phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm excite
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excite trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ excite?
excite đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ excite excite   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather