Cách phát âm ruffle

trong:
Filter language and accent
filter
ruffle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrʌfl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ruffle
    Phát âm của Zeroelle (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Zeroelle

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ruffle
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • ruffle ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ruffle

    • a strip of pleated material used as a decoration or a trim
    • a high tight collar
    • a noisy fight
  • Từ đồng nghĩa với ruffle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ruffle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh