Cách phát âm irritate

trong:
Filter language and accent
filter
irritate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪrɪteɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm irritate
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm irritate
    Phát âm của jaspr (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jaspr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm irritate
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của irritate

    • cause annoyance in; disturb, especially by minor irritations
    • excite to an abnormal condition, or chafe or inflame
    • excite to some characteristic action or condition, such as motion, contraction, or nervous impulse, by the application of a stimulus
  • Từ đồng nghĩa với irritate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm irritate trong Tiếng Anh

irritate phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm irritate
    Phát âm của V3RI (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  V3RI

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm irritate trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften