Cách phát âm irritate

trong:
irritate phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɪrɪteɪt
    Âm giọng Anh
  • phát âm irritate Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm irritate Phát âm của jaspr (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm irritate Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm irritate trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • irritate ví dụ trong câu

    • Harsh soaps can irritate the skin

      phát âm Harsh soaps can irritate the skin Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của irritate

    • cause annoyance in; disturb, especially by minor irritations
    • excite to an abnormal condition, or chafe or inflame
    • excite to some characteristic action or condition, such as motion, contraction, or nervous impulse, by the application of a stimulus
  • Từ đồng nghĩa với irritate

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

irritate phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm irritate Phát âm của V3RI (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm irritate trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance