Cách phát âm trouble

Filter language and accent
filter
trouble phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtrʌbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm trouble
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm trouble
    Phát âm của SmallAdvantages (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SmallAdvantages

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm trouble
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm trouble
    Phát âm của billbc (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  billbc

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của trouble

    • a source of difficulty
    • an angry disturbance
    • an event causing distress or pain
  • Từ đồng nghĩa với trouble

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trouble trong Tiếng Anh

trouble phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  tʁubl
  • phát âm trouble
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của trouble

    • qui n'est pas clair, en parlant d'un liquide
    • au sens figuré qui n'est pas clair, pas net en parlant d'une situation, d'une déclaration, d'une émotion, etc.
    • indistinctement en parlant de la vue ("voir trouble")
  • Từ đồng nghĩa với trouble

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trouble trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ trouble?
trouble đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ trouble trouble   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften