Cách phát âm tribulation

Filter language and accent
filter
tribulation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌtrɪbjʊˈleɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tribulation
    Phát âm của atomichron (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  atomichron

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tribulation
    Phát âm của Klaudi (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Klaudi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tribulation

    • an annoying or frustrating or catastrophic event
  • Từ đồng nghĩa với tribulation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tribulation trong Tiếng Anh

tribulation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  tʁi.by.la.sjɔ̃
  • phát âm tribulation
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tribulation

    • dans les cosmogonies, période d'errance dans l'attente du messie
  • Từ đồng nghĩa với tribulation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tribulation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature