Cách phát âm misery

Filter language and accent
filter
misery phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɪzəri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm misery
    Phát âm của Dandydandelion (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Dandydandelion

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm misery
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm misery
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • misery ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của misery

    • a state of ill-being due to affliction or misfortune
    • a feeling of intense unhappiness
  • Từ đồng nghĩa với misery

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm misery trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ misery?
misery đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ misery misery   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril