Cách phát âm anguish

trong:
Filter language and accent
filter
anguish phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæŋɡwɪʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm anguish
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm anguish
    Phát âm của chris1982 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chris1982

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm anguish
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của anguish

    • extreme mental distress
    • extreme distress of body or mind
    • suffer great pains or distress
  • Từ đồng nghĩa với anguish

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anguish trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany