Cách phát âm agonise

agonise phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈæɡənaɪz
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm agonise Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agonise trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của agonise

    • cause to agonize
    • suffer agony or anguish
  • Từ đồng nghĩa với agonise

    • phát âm anguish anguish [en]
    • phát âm annoy annoy [en]
    • phát âm abuse abuse [en]
    • phát âm distress distress [en]
    • phát âm Harry Harry [en]
    • phát âm afflict afflict [en]
    • phát âm agonize agonize [en]
    • phát âm torment torment [en]
    • phát âm hurt hurt [en]
    • vex (arch.)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable