Cách phát âm agony

Filter language and accent
filter
agony phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm agony
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm agony
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • agony ví dụ trong câu

    • Writhing in agony

      phát âm Writhing in agony
      Phát âm của ceilidhmac (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • writhe in agony

      phát âm writhe in agony
      Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của agony

    • intense feelings of suffering; acute mental or physical pain
    • a state of acute pain
  • Từ đồng nghĩa với agony

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agony trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ agony?
agony đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ agony agony   [en - uk]
  • Ghi âm từ agony agony   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften