Cách phát âm torture

trong:
Filter language and accent
filter
torture phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtɔːtʃə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm torture
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm torture
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm torture
    Phát âm của graciegjj (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  graciegjj

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm torture
    Phát âm của Peonygoat (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Peonygoat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm torture
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của torture

    • extreme mental distress
    • unbearable physical pain
    • intense feelings of suffering; acute mental or physical pain
  • Từ đồng nghĩa với torture

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm torture trong Tiếng Anh

torture phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm torture
    Phát âm của Cistude (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Cistude

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của torture

    • souffrance odieuse que l'on fait subir à quelqu'un (physique ou morale)
    • supplice que l'on fait subir à un accusé, à un opposant politique pendant son interrogatoire
    • soumis à la torture, à des souffrances odieuses
  • Từ đồng nghĩa với torture

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm torture trong Tiếng Pháp

torture phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm torture
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm torture trong Tiếng Ý

torture phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  toɾˈtu.ɾe
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm torture
    Phát âm của diegortega92 (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  diegortega92

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm torture trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt