Cách phát âm wound

trong:
Filter language and accent
filter
wound phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  wuːnd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm wound
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wound
    Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SuperMom

    User information

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wound
    Phát âm của thomal04 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  thomal04

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wound

    • an injury to living tissue (especially an injury involving a cut or break in the skin)
    • a casualty to military personnel resulting from combat
    • a figurative injury (to your feelings or pride)
  • Từ đồng nghĩa với wound

    • phát âm injury
      injury [en]
    • phát âm hurt
      hurt [en]
    • phát âm damage
      damage [en]
    • phát âm bruise
      bruise [en]
    • phát âm cut
      cut [en]
    • phát âm laceration
      laceration [en]
    • phát âm stab
      stab [en]
    • phát âm lesion
      lesion [en]
    • phát âm injure
      injure [en]
    • phát âm harm
      harm [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wound trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ wound?
wound đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ wound wound   [en - uk]
  • Ghi âm từ wound wound   [en - usa]
  • Ghi âm từ wound wound   [en - other]
  • Ghi âm từ wound wound   [es - es]
  • Ghi âm từ wound wound   [es - latam]
  • Ghi âm từ wound wound   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen