Cách phát âm lesion

Filter language and accent
filter
lesion phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lesion
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lesion
    Phát âm của Smschimmel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Smschimmel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm lesion
    Phát âm của everythingisautomatic (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  everythingisautomatic

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lesion

    • any localized abnormal structural change in a bodily part
    • an injury to living tissue (especially an injury involving a cut or break in the skin)
  • Từ đồng nghĩa với lesion

    • phát âm hurt
      hurt [en]
    • phát âm damage
      damage [en]
    • phát âm bruise
      bruise [en]
    • phát âm cut
      cut [en]
    • phát âm laceration
      laceration [en]
    • phát âm stab
      stab [en]
    • phát âm wound
      wound [en]
    • phát âm injury
      injury [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lesion trong Tiếng Anh

lesion phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm lesion
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lesion trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lesion?
lesion đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lesion lesion   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh