Cách phát âm bruise

Filter language and accent
filter
bruise phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bruːz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bruise
    Phát âm của longmarch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  longmarch

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bruise
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bruise
    Phát âm của Heptune (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Heptune

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bruise
    Phát âm của djh1066 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  djh1066

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bruise
    Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  birdofparadox

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bruise

    • an injury that doesn't break the skin but results in some discoloration
    • injure the underlying soft tissue or bone of
    • hurt the feelings of
  • Từ đồng nghĩa với bruise

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bruise trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften