Cách phát âm swelling

swelling phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈswelɪŋ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm swelling Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm swelling Phát âm của itbtwnwe (Nữ từ Úc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm swelling Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm swelling trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • swelling ví dụ trong câu

    • My twisted ankle is swelling up.

      phát âm My twisted ankle is swelling up. Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của swelling

    • an abnormal protuberance or localized enlargement
    • something that bulges out or is protuberant or projects from its surroundings
    • the increase in volume of certain substances when they are heated (often accompanied by release of water)
  • Từ đồng nghĩa với swelling

    • phát âm Inflation Inflation [en]
    • phát âm swell swell [en]
    • phát âm lump lump [en]
    • phát âm bulge bulge [en]
    • phát âm bump bump [en]
    • phát âm hunch hunch [en]
    • phát âm distention distention [en]
    • phát âm protrusion protrusion [en]
    • phát âm nub nub [en]
    • protuberance (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas