Cách phát âm swelling

Filter language and accent
filter
swelling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈswelɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm swelling
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm swelling
    Phát âm của itbtwnwe (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  itbtwnwe

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm swelling
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của swelling

    • an abnormal protuberance or localized enlargement
    • something that bulges out or is protuberant or projects from its surroundings
    • the increase in volume of certain substances when they are heated (often accompanied by release of water)
  • Từ đồng nghĩa với swelling

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm swelling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen