Cách phát âm swell

swell phát âm trong Tiếng Anh [en]
swel
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm swell Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm swell Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm swell Phát âm của mikebill (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm swell Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm swell Phát âm của thelastmile (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm swell trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • swell ví dụ trong câu

    • Heavy swell. [Collocations/heavy]

      phát âm Heavy swell. [Collocations/heavy] Phát âm của chas2018 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • My wrist was already starting to swell

      phát âm My wrist was already starting to swell Phát âm của adoetye (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của swell

    • the undulating movement of the surface of the open sea
    • a rounded elevation (especially one on an ocean floor)
    • a crescendo followed by a decrescendo
  • Từ đồng nghĩa với swell

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

swell phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm swell Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm swell trong Tiếng Hạ Đức

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle