Cách phát âm bulge

Filter language and accent
filter
bulge phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bʌldʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bulge
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bulge
    Phát âm của Cress123 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cress123

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • bulge ví dụ trong câu

    • bulge out

      phát âm bulge out
      Phát âm của axlt (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bulge

    • something that bulges out or is protuberant or projects from its surroundings
    • swell or protrude outwards
    • bulge out; form a bulge outward, or be so full as to appear to bulge
  • Từ đồng nghĩa với bulge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bulge trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bulge?
bulge đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bulge bulge   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt