Cách phát âm outgrowth

trong:
Filter language and accent
filter
outgrowth phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm outgrowth
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của outgrowth

    • a natural consequence of development
    • the gradual beginning or coming forth
    • a natural prolongation or projection from a part of an organism either animal or plant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outgrowth trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork