Cách phát âm bloat

trong:
Filter language and accent
filter
bloat phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bləʊt
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bloat
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bloat

    • swelling of the rumen or intestinal tract of domestic animals caused by excessive gas
    • become bloated or swollen or puff up
    • make bloated or swollen
  • Từ đồng nghĩa với bloat

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bloat trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bloat?
bloat đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bloat bloat   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel