Cách phát âm balloon

trong:
Filter language and accent
filter
balloon phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bəˈluːn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm balloon
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm balloon
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm balloon
    Phát âm của TomCatMD (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TomCatMD

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm balloon
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm balloon
    Phát âm của go2rose (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  go2rose

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm balloon
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm balloon
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của balloon

    • large tough nonrigid bag filled with gas or heated air
    • small thin inflatable rubber bag with narrow neck
    • ride in a hot-air balloon
  • Từ đồng nghĩa với balloon

    • phát âm inflate
      inflate [en]
    • phát âm bloat
      bloat [en]
    • phát âm expand
      expand [en]
    • phát âm swell
      swell [en]
    • phát âm puff up
      puff up [en]
    • phát âm blow up
      blow up [en]
    • phát âm blimp
      blimp [en]
    • phát âm sphere
      sphere [en]
    • phát âm ball
      ball [en]
    • phát âm orb
      orb [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm balloon trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't