Cách phát âm expand

trong:
Filter language and accent
filter
expand phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪkˈspænd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm expand
    Phát âm của dekutrees (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dekutrees

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm expand
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm expand
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm expand
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • expand ví dụ trong câu

    • expand on

      phát âm expand on
      Phát âm của JCasey (Nam từ Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của expand

    • extend in one or more directions
    • become larger in size or volume or quantity
    • make bigger or wider in size, volume, or quantity
  • Từ đồng nghĩa với expand

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expand trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou