Cách phát âm augment

trong:
Filter language and accent
filter
augment phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɔːɡment
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm augment
    Phát âm của Lagertha (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Lagertha

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm augment
    Phát âm của amcleod3 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  amcleod3

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm augment
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm augment
    Phát âm của bonobo (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  bonobo

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm augment
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của augment

    • enlarge or increase
    • grow or intensify
    • To make bigger
  • Từ đồng nghĩa với augment

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm augment trong Tiếng Anh

augment phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm augment
    Phát âm của rvidalm (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  rvidalm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm augment
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm augment trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl