Cách phát âm blimp

trong:
Filter language and accent
filter
blimp phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  blɪmp
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm blimp
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm blimp
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của blimp

    • any elderly pompous reactionary ultranationalistic person (after the cartoon character created by Sir David Low)
    • a small nonrigid airship used for observation or as a barrage balloon
  • Từ đồng nghĩa với blimp

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blimp trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ blimp?
blimp đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ blimp blimp   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion