Cách phát âm diehard

trong:
Filter language and accent
filter
diehard phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdaɪhɑːd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm diehard
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của diehard

    • one who adheres to traditional views
  • Từ đồng nghĩa với diehard

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diehard trong Tiếng Anh

diehard phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
Đánh vần theo âm vị:  daai haat
  • phát âm diehard
    Phát âm của cuichungman (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cuichungman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diehard trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany