Cách phát âm conservative

trong:
Filter language and accent
filter
conservative phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈsɜːvətɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm conservative
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm conservative
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm conservative
    Phát âm của careyvq (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  careyvq

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm conservative
    Phát âm của Desvelos (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Desvelos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conservative

    • a person who is reluctant to accept changes and new ideas
    • a member of a Conservative Party
    • resistant to change
  • Từ đồng nghĩa với conservative

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conservative trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh