Cách phát âm stable

Filter language and accent
filter
stable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsteɪbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm stable
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stable
    Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eggypp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stable
    Phát âm của Mike_USA (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mike_USA

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stable
    Phát âm của jondlm (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jondlm

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stable
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stable
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stable
    Phát âm của katierose (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  katierose

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stable

    • a farm building for housing horses or other livestock
    • shelter in a stable
    • resistant to change of position or condition
  • Từ đồng nghĩa với stable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stable trong Tiếng Anh

stable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  stabl
  • phát âm stable
    Phát âm của Cleven (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Cleven

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stable
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stable

    • solide sur sa base, équilibré
    • qui ne varie pas dans sa durée
    • au sens figuré qui a de la suite dans les idées
  • Từ đồng nghĩa với stable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stable trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ stable?
stable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ stable stable   [no]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften