Cách phát âm stable

stable phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsteɪbl̩
    American
  • phát âm stable Phát âm của Mike_USA (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm stable Phát âm của jondlm (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm stable Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm stable Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm stable Phát âm của katierose (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm stable Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm stable Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stable trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • stable ví dụ trong câu

    • The doctors say the patient is still very ill, but stable at the moment

      phát âm The doctors say the patient is still very ill, but stable at the moment Phát âm của beanfoot (Nữ từ Canada)
    • Fairly stable

      phát âm Fairly stable Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stable

    • a farm building for housing horses or other livestock
    • shelter in a stable
    • resistant to change of position or condition
  • Từ đồng nghĩa với stable

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

stable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
stabl
  • phát âm stable Phát âm của Cleven (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm stable Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stable trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stable

    • solide sur sa base, équilibré
    • qui ne varie pas dans sa durée
    • au sens figuré qui a de la suite dans les idées
  • Từ đồng nghĩa với stable

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance