Cách phát âm barn

Filter language and accent
filter
barn phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bɑːn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm barn
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm barn
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm barn
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm barn
    Phát âm của k8te (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  k8te

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm barn
    Phát âm của pkbowers5581 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  pkbowers5581

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm barn
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của barn

    • an outlying farm building for storing grain or animal feed and housing farm animals
    • (physics) a unit of nuclear cross section; the effective circular area that one particle presents to another as a target for an encounter
  • Từ đồng nghĩa với barn

    • phát âm livery
      livery [en]
    • phát âm pen
      pen [en]
    • phát âm Coop
      Coop [en]
    • phát âm shelter
      shelter [en]
    • phát âm hutch
      hutch [en]
    • phát âm stable
      stable [en]
    • phát âm mow
      mow [en]
    • phát âm balcony
      balcony [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barn trong Tiếng Anh

barn phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm barn
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barn trong Tiếng Đan Mạch

barn phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm barn
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm barn
    Phát âm của cordelia (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  cordelia

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm barn
    Phát âm của ioannes_verde (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ioannes_verde

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • barn ví dụ trong câu

    • sex barn

      phát âm sex barn
      Phát âm của rosemarine (Nữ)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barn trong Tiếng Thụy Điển

barn phát âm trong Tiếng Faroe [fo]
  • phát âm barn
    Phát âm của Lemonz (Nam từ Quần đảo Faroe) Nam từ Quần đảo Faroe
    Phát âm của  Lemonz

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barn trong Tiếng Faroe

barn phát âm trong Tiếng Bắc Âu Cổ [non]
  • phát âm barn
    Phát âm của wikaros (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wikaros

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barn trong Tiếng Bắc Âu Cổ

barn phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm barn
    Phát âm của chrisb (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  chrisb

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barn trong Tiếng Na Uy

barn phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm barn
    Phát âm của Gudrun (Nữ từ Iceland) Nữ từ Iceland
    Phát âm của  Gudrun

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm barn
    Phát âm của bjarkibjarki (Nam từ Iceland) Nam từ Iceland
    Phát âm của  bjarkibjarki

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barn trong Tiếng Iceland

barn phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm barn
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barn trong Tiếng Đức

barn phát âm trong Tiếng Wales [cy]
  • phát âm barn
    Phát âm của LlaisCymreig (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  LlaisCymreig

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barn trong Tiếng Wales

barn phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  baʁn
  • phát âm barn
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của barn

    • unité de mesure de section efficace

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barn trong Tiếng Pháp

barn phát âm trong Tiếng Tân Na Uy [nn]
  • phát âm barn
    Phát âm của Sweyn (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Sweyn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barn trong Tiếng Tân Na Uy

barn phát âm trong Tiếng Brittany [br]
  • phát âm barn
    Phát âm của hirwazh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  hirwazh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barn trong Tiếng Brittany

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ barn?
barn đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ barn barn   [es - es]
  • Ghi âm từ barn barn   [es - latam]
  • Ghi âm từ barn barn   [es - other]
  • Ghi âm từ barn barn   [no]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature