Cách phát âm rigid

trong:
Filter language and accent
filter
rigid phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrɪdʒɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm rigid
    Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  BritishEnglish

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rigid
    Phát âm của BrunUgle (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BrunUgle

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rigid

    • designating an airship or dirigible having a form maintained by a stiff unyielding frame or structure
    • incapable of or resistant to bending
    • incapable of compromise or flexibility
  • Từ đồng nghĩa với rigid

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rigid trong Tiếng Anh

rigid phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm rigid
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rigid trong Tiếng Romania

rigid phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm rigid
    Phát âm của stefanlindmark (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  stefanlindmark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rigid trong Tiếng Thụy Điển

rigid phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm rigid
    Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  fw3493af

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rigid trong Tiếng Đức

rigid phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm rigid
    Phát âm của OtavioLages (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  OtavioLages

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rigid trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rigid?
rigid đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rigid rigid   [no]
  • Ghi âm từ rigid rigid   [pt - pt]
  • Ghi âm từ rigid rigid   [pt - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather