Cách phát âm immovable

immovable phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪˈmuːvəbl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm immovable Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm immovable trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của immovable

    • property consisting of houses and land
    • not able or intended to be moved
  • Từ đồng nghĩa với immovable

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel